Cáp mạng chống nhiễu cat6A FTP 1859218 - 2 (Rj45)

Còn hàng

Liên hệ

Cáp mạng chống nhiễu cat6A FTP 1859218 - 2 (Rj45) Part number: 1859218 - 2 Description: Cable Cat 6A, 4FTP, 23WG, Unit: Box Cáp xoắn đôi Category 6A bọc giáp AMP NETCONNECT thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Category 6A theo TIA/EIA-568-B.2-1 và ISO/IEC 11801 Class EA. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet Thông số kỹ thuật Dùng trong hệ thống XG Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m. Thỏa tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet. Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO. Độ dày lõi 23 AWG, bọc giáp chống nhiễu với 4-cặp FTP. Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet. Performance Data: Frequency (MHz) Insertion Loss (dB) NEXT (dB) PSNEXT (dB) ACRF (dB) PSACRF (dB) Return Loss (dB) 0.772 2.1 65.0 62.0 65.5 62.5 19.0 1 2.3 65.0 62.0 63.3 60.3 19.0 4 4.2 63.0 60.5 51.2 48.2 19.0 8 5.8 58.2 55.6 45.2 42.2 19.0 10 6.5 56.6 54.0 43.3 40.3 19.0 16 8.2 53.2 50.6 39.2 36.2 18.0 20 9.2 51.6 49.0 37.2 34.2 17.5 25 10.2 50.0 47.3 35.3 32.3 17.0 31.25 11.5 48.4 45.7 33.4 30.4 16.5 62.5 16.4 43.4 40.6 27.3 24.3 14.0 100 20.9 39.9 37.1 23.3 20.3 12.0 200 30.1 34.8 31.9 17.2 14.2 9.0 250 33.9 33.1 30.2 15.3 12.3 8.0 300 37.4 31.7 28.8 13.7 10.7 7.2 400 43.6 28.7 25.8 11.2 8.2 6 500 49.3 26.1 23.2 9.28 6.3 6 Frequency (MHz) Prop Delay (ns/100m) Prop Delay Skew (ns) TCL (dB) ELTCL/TCTL (dB) PSANEXT (dB) PSAACRF/PSAFEXT (dB) 0.772 585.0 50.0 40.0 32.2 67.0 67.0 1 580.0 50.0 40.0 30.0 67.0 67.0 4 562.0 50.0 40.0 18.0 67.0 65.0 8 556.7 50.0 39.5 11.9 67.0 58.9 10 555.4 50.0 38.0 10.0 67.0 57.0 16 553.0 50.0 34.9 5.9 67.0 52.9 20 552.0 50.0 33.5 4.0 67.0 51.0 25 551.2 50.0 32.0 2.0 66.0 49.0 31.25 550.4 50.0 30.4 N/A 65.1 47.1 62.5 548.6 50.0 24.4 N/A 62.0 41.1 100 547.6 50.0 20.3 N/A 60.0 37.0 200 546.5 50.0 14.3 N/A 55.5 31.0 250 546.3 50.0 12.3 N/A 54.0 29.0 300 546.1 50.0 10.8 N/A 52.8 27.5 400 545.8 50 8.3 N/A 51.0 24.9 500 545.6 50 6.3 N/A 49.5 23.0 Technical Data: Điện dung: 5.6 nF/100m Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 250 MHz to 500 MHz Điện trở dây dẫn: 20.3ohms max/mft Điện áp : 300 V CA/CC Độ trễ truyền: 536 ns/100m max. @ 500 MHz Độ uốn cong: (4 x đường kính cáp) ≈ 2" Đóng gói : 1000ft/ reel-in-box (26 lbs/kft) Chất liệu: Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG. Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.042 dia nom. Vỏ bọc: 0.025in (Þ.230), LSZH. Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C. Được phê duyệt: Chứng nhận an toàn: IEC 60332-1-2, IEC 60754-1, IEC 60754-2, IEC 61034-2. Hiệu suất: TIA/EIA-568-B.2-1 (Hiệu suất chỉ định cho cáp 4 đôi chuẩn Cat 6, 100 Ohm) và ISO/IEC 11801 Ed.2.1Class EA”.

Cáp mạng chống nhiễu cat6A FTP 1859218 - 2 (Rj45) 

Part number: 1859218 - 2
Description: Cable Cat 6A, 4FTP, 23WG,
Unit: Box

Cáp xoắn đôi Category 6A bọc giáp AMP NETCONNECT thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Category 6A theo TIA/EIA-568-B.2-1 và ISO/IEC 11801 Class EA. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet

Thông số kỹ thuật

Dùng trong hệ thống XG

  • Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m.
  • Thỏa tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet.
  • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
  • Độ dày lõi 23 AWG, bọc giáp chống nhiễu với 4-cặp FTP.
  • Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.

Performance Data:

Frequency
(MHz)
Insertion
Loss
(dB)
NEXT
(dB)
PSNEXT
(dB)
ACRF
(dB)
PSACRF
(dB)
Return Loss
(dB)
0.772 2.1 65.0 62.0 65.5 62.5 19.0
1 2.3 65.0 62.0 63.3 60.3 19.0
4 4.2 63.0 60.5 51.2 48.2 19.0
8 5.8 58.2 55.6 45.2 42.2 19.0
10 6.5 56.6 54.0 43.3 40.3 19.0
16 8.2 53.2 50.6 39.2 36.2 18.0
20 9.2 51.6 49.0 37.2 34.2 17.5
25 10.2 50.0 47.3 35.3 32.3 17.0
31.25 11.5 48.4 45.7 33.4 30.4 16.5
62.5 16.4 43.4 40.6 27.3 24.3 14.0
100 20.9 39.9 37.1 23.3 20.3 12.0
200 30.1 34.8 31.9 17.2 14.2 9.0
250 33.9 33.1 30.2 15.3 12.3 8.0
300 37.4 31.7 28.8 13.7 10.7 7.2
400 43.6 28.7 25.8 11.2 8.2 6
500 49.3 26.1 23.2 9.28 6.3 6
Frequency
(MHz)
Prop Delay
(ns/100m)
Prop Delay
Skew
(ns)
TCL
(dB)
ELTCL/TCTL
(dB)
PSANEXT
(dB)
PSAACRF/PSAFEXT
(dB)
0.772 585.0 50.0 40.0 32.2 67.0 67.0
1 580.0 50.0 40.0 30.0 67.0 67.0
4 562.0 50.0 40.0 18.0 67.0 65.0
8 556.7 50.0 39.5 11.9 67.0 58.9
10 555.4 50.0 38.0 10.0 67.0 57.0
16 553.0 50.0 34.9 5.9 67.0 52.9
20 552.0 50.0 33.5 4.0 67.0 51.0
25 551.2 50.0 32.0 2.0 66.0 49.0
31.25 550.4 50.0 30.4 N/A 65.1 47.1
62.5 548.6 50.0 24.4 N/A 62.0 41.1
100 547.6 50.0 20.3 N/A 60.0 37.0
200 546.5 50.0 14.3 N/A 55.5 31.0
250 546.3 50.0 12.3 N/A 54.0 29.0
300 546.1 50.0 10.8 N/A 52.8 27.5
400 545.8 50 8.3 N/A 51.0 24.9
500 545.6 50 6.3 N/A 49.5 23.0

Technical Data:

  • Điện dung: 5.6 nF/100m
  • Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 250 MHz to 500 MHz
  • Điện trở dây dẫn: 20.3ohms max/mft
  • Điện áp : 300 V CA/CC
  • Độ trễ truyền: 536 ns/100m max. @ 500 MHz
  • Độ uốn cong: (4 x đường kính cáp) ≈ 2"
  • Đóng gói : 1000ft/ reel-in-box (26 lbs/kft)

Chất liệu:

  • Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG.
  • Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.042 dia nom.
  • Vỏ bọc: 0.025in (Þ.230), LSZH.
  • Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C.

Được phê duyệt:

  • Chứng nhận an toàn: IEC 60332-1-2, IEC 60754-1, IEC 60754-2, IEC 61034-2.
  • Hiệu suất: TIA/EIA-568-B.2-1 (Hiệu suất chỉ định cho cáp 4 đôi chuẩn Cat 6, 100 Ohm) và ISO/IEC 11801 Ed.2.1Class EA”.

Sản phẩm liên quan