Báo giá máng cáp sơn tĩnh điện

STT Tên và quy cách sản phẩm Đơn vị tính
1 Máng cáp 100x50x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
2 Máng cáp 100x75x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
3 Máng cáp 100x100x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
4 Máng cáp 150x50x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
5 Máng cáp 150x75x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
6 Máng cáp 150x100x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
7 Máng cáp 200x50x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
8 Máng cáp 200x75x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
9 Máng cáp 200x100x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
10 Máng cáp 250x50x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
11 Máng cáp 250x75x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
12 Máng cáp 250x100x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
13 Máng cáp 300x50x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
14 Máng cáp 300x75x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
15 Máng cáp 300x100x15x1,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
16 Máng cáp 100x50x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
17 Máng cáp 100x75x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
18 Máng cáp 100x100x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
19 Máng cáp 150x50x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
20 Máng cáp 150x75x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
21 Máng cáp 150x100x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
22 Máng cáp 200x50x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
23 Máng cáp 200x75x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
24 Máng cáp 200x100x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
25 Máng cáp 250x50x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
26 Máng cáp 250x75x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
27 Máng cáp 250x100x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
28 Máng cáp 300x50x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
29 Máng cáp 300x75x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
30 Máng cáp 300x100x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
31 Máng cáp 350x50x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
32 Máng cáp 350x75x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
33 Máng cáp 350x100x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
34 Máng cáp 400x50x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
35 Máng cáp 400x75x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
36 Máng cáp 400x100x15x1,2 (Sơn tĩnh điện) Mét
37 Máng cáp 250x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
38 Máng cáp 250x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
39 Máng cáp 250x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
40 Máng cáp 300x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
41 Máng cáp 300x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
42 Máng cáp 300x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
43 Máng cáp 350x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
44 Máng cáp 350x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
45 Máng cáp 350x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
46 Máng cáp 400x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
47 Máng cáp 400x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
48 Máng cáp 400x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
49 Máng cáp 450x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
50 Máng cáp 450x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
51 Máng cáp 450x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
52 Máng cáp 500x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
53 Máng cáp 500x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
54 Máng cáp 500x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
55 Máng cáp 550x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
56 Máng cáp 550x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
57 Máng cáp 550x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
58 Máng cáp 600x50x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
59 Máng cáp 600x75x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
60 Máng cáp 600x100x15x1,5 (Sơn tĩnh điện) Mét
61 Máng cáp 250x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
62 Máng cáp 250x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
63 Máng cáp 250x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
64 Máng cáp 300x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
65 Máng cáp 300x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
66 Máng cáp 300x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
67 Máng cáp 350x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
68 Máng cáp 350x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
69 Máng cáp 350x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
70 Máng cáp 400x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
71 Máng cáp 400x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
72 Máng cáp 400x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
73 Máng cáp 450x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
74 Máng cáp 450x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
75 Máng cáp 450x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
76 Máng cáp 500x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
77 Máng cáp 500x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
78 Máng cáp 500x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
79 Máng cáp 550x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
80 Máng cáp 550x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
81 Máng cáp 550x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
82 Máng cáp 600x50x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
83 Máng cáp 600x75x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
84 Máng cáp 600x100x15x2,0 (Sơn tĩnh điện) Mét
85 Máng cáp 250x50x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
86 Máng cáp 250x75x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
87 Máng cáp 250x100x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
88 Máng cáp 300x50x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
89 Máng cáp 300x75x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
90 Máng cáp 300x100x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
91 Máng cáp 350x50x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
92 Máng cáp 350x75x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
93 Máng cáp 350x100x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
94 Máng cáp 400x50x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
95 Máng cáp 400x750x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
96 Máng cáp 400x100x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
97 Máng cáp 450x50x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
98 Máng cáp 450x75x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
99 Máng cáp 450x100x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét
100 Máng cáp 500x50x15x2,0 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mét

 

Chúng tôi ở đây

Công ty Viễn Thông Tuấn Linh
Số 15 Hoàng Đạo Thành, Kim Giang, Thanh Xuân, Hà Nội

Số điện thoại: 0916955988 - 0904.990022
Facebook:https://www.facebook.com/ctytuanlinh
Email: tuanlinhpc44@gmail.com